Mặt Phật bản mệnh bằng vàng, bạc, đồng hay gỗ: hàm lượng, lớp mạ, dị ứng và cách chọn theo người đeo
Trả lời ngắn: mặt Phật bản mệnh bằng kim loại và gỗ mỗi loại có chỗ mạnh, chỗ yếu riêng. Vàng ít xỉn nhưng mềm, nét chạm dễ mòn; bạc giữ nét tốt nhưng xỉn đen theo thời gian; đồng và hợp kim rẻ nhưng dễ gây dị ứng hoặc chứa kim loại không nên cho trẻ ngậm; gỗ nhẹ, ấm tay nhưng sợ nước, sợ thay đổi độ ẩm. Chọn đúng là chọn theo người đeo và cách đeo, rồi kiểm tra hàm lượng, lớp mạ và nguồn gốc gỗ trước khi thỉnh.
Bài mặt Phật bản mệnh làm bằng gì đã nói kỹ về đá, đá xử lý, bột đá ép và nhựa. Kim loại và gỗ chỉ được nhắc qua ở đó. Bài này dành riêng cho hai nhóm chất liệu ấy, vì chúng có những câu hỏi rất khác đá: hàm lượng bao nhiêu, mạ hay đặc, dị ứng không, gỗ có hợp pháp không, có nứt không.
Vì sao chọn kim loại hay gỗ thay vì đá
Đá được ưa vì màu sắc và cảm giác mát. Nhưng có những người hợp với kim loại hoặc gỗ hơn:
- Người làm việc tay chân, hay va đập: đá ngọc dễ mẻ, kim loại chịu va tốt hơn.
- Người muốn mặt nhỏ mà nét rõ: kim loại đúc hoặc chạm cho nét sắc ở kích thước nhỏ mà đá khó đạt.
- Người thấy mặt đá nặng và lạnh: gỗ nhẹ, ấm, hợp với người lớn tuổi hoặc người da nhạy cảm với cảm giác lạnh.
- Người muốn một vật có thể giữ qua nhiều đời: vàng và bạc nếu làm tốt có thể bền rất lâu, và sửa được khi hỏng.
Vàng: hiểu hàm lượng trước khi hiểu màu
Vàng nguyên chất rất mềm. Vì thế trang sức thường pha thêm kim loại khác để cứng hơn. Cách gọi theo "kara" (K) cho biết tỷ lệ vàng trong hợp kim:
| Cách gọi | Tỷ lệ vàng xấp xỉ | Độ cứng | Phù hợp với mặt Phật |
|---|---|---|---|
| 24K (vàng ta, vàng 9999) | Gần như nguyên chất | Rất mềm | Nét chạm nhỏ dễ mòn, dễ móp khi va; hợp làm vật giữ hơn là đeo hằng ngày |
| 18K | 75% | Vừa | Cân bằng giữa màu vàng đậm và độ bền nét |
| 14K | Khoảng 58,5% | Cứng hơn | Giữ nét tốt, chịu va đập, màu nhạt hơn |
| 10K | Khoảng 41,7% | Cứng | Bền nhưng tỷ lệ kim loại pha cao, người dễ dị ứng nên cân nhắc |
Ở Việt Nam còn có những cách gọi theo phần trăm như vàng 610, vàng 750; con số thường chỉ tỷ lệ vàng trên một nghìn phần. Khi mua, hãy hỏi rõ con số này và đề nghị ghi trên hoá đơn. Cửa hàng vàng bạc làm ăn đàng hoàng không ngại ghi.
Vàng mạ và vàng đặc
Nhiều mặt Phật "màu vàng" thực ra là đồng hoặc bạc được mạ một lớp vàng rất mỏng. Mạ không có gì sai nếu được nói rõ. Vấn đề là lớp mạ sẽ mòn ở những chỗ cọ xát nhiều, như mép mặt và lỗ xỏ dây, sau một thời gian đeo. Nếu thấy giá "vàng" thấp bất thường, gần như chắc chắn đó là vàng mạ.
Bạc: giữ nét tốt, xỉn là chuyện bình thường
Bạc dùng làm trang sức phổ biến nhất là bạc 925, tức 92,5% bạc, phần còn lại thường là đồng để tăng độ cứng. Bạc 999 mềm hơn, ít dùng cho mặt có nét nhỏ.
Bạc xỉn đen do phản ứng với lưu huỳnh trong không khí, mồ hôi, mỹ phẩm, nước suối khoáng. Đây là phản ứng hoá học bình thường, không phải điềm gì, cũng không phải dấu hiệu "bạc báo độc" như lời đồn. Cách làm sạch bạc đã có trong bài vệ sinh và cất giữ mặt Phật.
Một số mặt bạc được mạ rhodium, một kim loại trắng sáng, để chống xỉn. Lớp mạ này cũng mòn dần, và khi mòn không đều thì mặt bạc có chỗ sáng chỗ tối. Muốn phục hồi thì nhờ tiệm kim hoàn mạ lại.
Đồng và hợp kim: rẻ, nhiều mẫu, nhiều điều cần biết
Mặt Phật bằng đồng thau, đồng đỏ, hoặc hợp kim kẽm rất phổ biến vì giá rẻ và đúc được nhiều mẫu. Vài điều cần biết:
- Da bị xanh. Đồng phản ứng với mồ hôi tạo vệt xanh trên da. Thường không nguy hiểm, rửa đi được, nhưng gây khó chịu.
- Dị ứng niken. Nhiều hợp kim và lớp mạ chứa niken, một tác nhân gây viêm da tiếp xúc khá thường gặp. Biểu hiện là ngứa, đỏ, nổi mẩn đúng chỗ mặt chạm vào da.
- Chì và kim loại nặng. Hợp kim giá rất rẻ, không rõ nguồn gốc có thể chứa chì. Người lớn đeo ngoài áo thì rủi ro thấp, nhưng trẻ nhỏ hay ngậm, cắn đồ thì không nên đeo loại này.
- Nặng. Đồng đúc đặc khá nặng so với kích thước, dây phải đủ chắc.
Thép không gỉ và titan: lựa chọn ít được nhắc
Một số mặt Phật hiện đại làm bằng thép không gỉ loại dùng cho trang sức hoặc titan. Ưu điểm là bền, không xỉn, ít gây dị ứng hơn hợp kim thông thường. Nhược điểm là khó chạm nét tinh xảo, thường được đúc hoặc khắc laser nên nét đơn giản. Hợp với người chơi thể thao, người làm việc ngoài trời, người dễ dị ứng.
Gỗ: ấm tay, nhẹ, nhưng cần hiểu về độ ẩm
Mặt Phật gỗ được ưa vì nhẹ, ấm, có mùi gỗ dễ chịu với một số loại. Gỗ là vật liệu sống: nó hút và nhả hơi ẩm theo môi trường. Đeo sát da, gặp mồ hôi, gặp mùa nồm rồi mùa hanh, gỗ có thể nứt chân chim, cong vênh, mốc.
Trầm hương
Trầm hương được nhiều người chọn vì mùi thơm và ý nghĩa thanh tịnh. Đây cũng là chất liệu bị làm giả nhiều: gỗ thường tẩm dầu thơm, gỗ dó chưa có trầm, bột trầm ép keo. Người không chuyên rất khó phân biệt bằng mắt hay mũi. Một mùi quá nồng, kiểu hoá chất, bền mãi không phai là dấu hiệu nên nghi. Với món giá trị cao, nên mua ở nơi có uy tín và chấp nhận đổi trả.
Gỗ quý thuộc diện quản lý
Một số loại gỗ quý như sưa, trắc và nhiều loại gỗ hiếm khác thuộc diện được pháp luật quản lý chặt, mua bán và vận chuyển cần nguồn gốc hợp pháp. Một mặt đeo nhỏ thường không gây vấn đề, nhưng với tượng gỗ lớn, khối gỗ nguyên, hoặc khi mang ra nước ngoài, nên hỏi giấy tờ nguồn gốc và tham khảo luật sư khi cần.
Gỗ thông dụng
Gỗ mun, gỗ hương, gỗ bách xanh, gỗ cẩm và nhiều loại khác đều dùng được. Gỗ cứng, thớ mịn thì giữ nét chạm tốt hơn. Gỗ mềm nhẹ nhưng nét dễ mòn.
Bảng so sánh nhanh các chất liệu
| Chất liệu | Giữ nét | Xỉn, đổi màu | Nguy cơ dị ứng | Sợ nước | Hợp với ai |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng 18K | Khá | Rất ít | Thấp | Không | Người muốn giữ lâu dài, quà tặng cha mẹ |
| Vàng 24K | Kém với nét nhỏ | Không | Rất thấp | Không | Vật giữ, ít đeo khi làm việc nặng |
| Bạc 925 | Tốt | Có, làm sạch được | Thấp đến vừa | Ít | Đeo hằng ngày, thích nét chạm rõ |
| Đồng, hợp kim | Tuỳ khuôn | Có, da có thể xanh | Vừa đến cao | Ít | Người lớn, đeo ngoài áo, ngân sách thấp |
| Thép, titan | Nét đơn giản | Rất ít | Thấp | Không | Người vận động nhiều, da nhạy cảm |
| Gỗ | Tuỳ loại gỗ | Sẫm màu dần | Thấp, trừ vài loại gỗ gây kích ứng | Có | Người thích nhẹ, ấm, ít ra mồ hôi |
Kiểm tra khi nhận một mặt kim loại: sáu bước
- Tìm dấu hàm lượng. Mặt bạc thường có dấu 925 ở mặt sau hoặc móc treo; mặt vàng có dấu như 750, 18K. Dấu không chứng minh tuyệt đối, nhưng không có dấu thì cần hỏi kỹ hơn.
- Đối chiếu với hoá đơn. Hàm lượng, trọng lượng ghi trên hoá đơn phải khớp với lời quảng cáo.
- Xem mép và lỗ xỏ dây. Chỗ này mòn trước. Nếu đã thấy lộ màu khác bên dưới thì đó là lớp mạ.
- Thử nam châm. Vàng, bạc, đồng không hút nam châm. Bị hút mạnh nghĩa là có lõi sắt hoặc thép. Không bị hút thì cũng chưa chứng minh được là vàng bạc thật.
- Cân thử nếu có cân tiểu ly. So với trọng lượng ghi trên hoá đơn.
- Nhờ tiệm kim hoàn kiểm tra khi nghi ngờ. Với vàng có giá trị, nhiều tiệm có máy đo hàm lượng không phá huỷ. Đừng tự cạo, tự đốt hay nhỏ axit.
Ví dụ: chọn cho ba người trong một nhà
Một gia đình muốn thỉnh mặt Phật bản mệnh cho ba người. Người cha tuổi Thân, làm thợ cơ khí, tay thường xuyên va chạm: chọn mặt Đại Nhật bằng bạc 925, mặt nhỏ, cạnh mài tròn, đeo trong áo khi làm việc. Người mẹ tuổi Hợi, da dễ nổi mẩn với đồ trang sức rẻ: chọn mặt A Di Đà vàng 18K từ tiệm vàng có ghi hàm lượng trên hoá đơn. Con gái lên tám tuổi Dậu: gia đình quyết định chưa đeo cho cháu hằng ngày, mà để một tượng Bất Động nhỏ bằng gỗ trên kệ sách cao, tránh việc cháu ngậm cắn hay vướng dây khi chơi.
Ba lựa chọn, ba chất liệu, không cái nào "linh hơn" cái nào. Mỗi cái vừa với một người.
Những sai lầm thường gặp
- Tin rằng vàng ròng mới xứng với Phật. Lòng tôn kính không đo bằng hàm lượng vàng. Một mặt bạc giữ nét tốt có khi trang nghiêm hơn một mặt vàng 24K đã mòn nhoè.
- Ngâm mặt gỗ vào nước muối hay rượu để "tẩy uế". Gỗ hút nước sẽ nứt và mốc. Tục tẩy uế, nếu muốn làm, chỉ cần lau khô bằng khăn sạch và để chỗ thoáng.
- Đeo mặt đồng khi đi bơi biển. Nước muối làm đồng và hợp kim xuống màu nhanh.
- Bỏ qua phát ban vì nghĩ là "phản ứng năng lượng". Ngứa, đỏ chỗ mặt chạm da thường là viêm da tiếp xúc do kim loại, không phải dấu hiệu tâm linh.
Khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Da nổi mẩn, ngứa, rỉ nước ở chỗ đeo kéo dài: gặp bác sĩ da liễu, và nên tháo mặt đeo cho tới khi biết nguyên nhân. Nghi vàng bạc không đúng hàm lượng: nhờ tiệm kim hoàn có máy đo, hoặc cơ quan kiểm định. Mua tượng gỗ quý giá trị lớn, nghi ngờ nguồn gốc gỗ: hỏi luật sư hoặc cơ quan kiểm lâm địa phương. Mặt kim loại bị gãy móc, mòn nét: nhờ thợ kim hoàn sửa thay vì tự hàn dán.
Chọn chất liệu là chọn cách đeo
Không có chất liệu nào tốt nhất cho tất cả. Hỏi mình đeo khi nào, làm việc gì, da thế nào, rồi mới chọn. Với kim loại, nhớ dây cũng phải hợp với mặt về trọng lượng, như bài chọn dây đeo mặt Phật bản mệnh đã nói. Ai muốn xem các mẫu mặt Phật bằng bạc, vàng và gỗ đặt cạnh nhau để so sánh có thể vào mục trang sức phong thủy trên Vật Phẩm Phong Thủy, và nhớ hỏi hàm lượng hoặc loại gỗ trước khi đặt.