Phép quán Đại Thế Chí trong kinh Quán Vô Lượng Thọ: mười sáu phép quán và cách người tại gia tập quán tưởng
Trả lời ngắn: kinh Quán Vô Lượng Thọ là một trong những kinh căn bản của Tịnh Độ tông, dạy mười sáu phép quán tưởng về cõi Cực Lạc, Đức A Di Đà và hai vị Bồ Tát. Phép quán thứ mười một dành cho Đại Thế Chí: hình dung thân ngài, ánh sáng trí tuệ toả khắp, và chiếc bình báu trên mão. Người tại gia có thể tập một phiên bản giản lược trong mười lăm đến hai mươi phút mỗi ngày, miễn là tập vừa sức, không ép mình thấy hình ảnh, và không nhìn thẳng mặt trời như một số người hiểu sai phép quán đầu tiên.
Bối cảnh của kinh: nỗi khổ của một người mẹ
Kinh mở đầu bằng một bi kịch trong hoàng tộc nước Ma Kiệt Đà. Thái tử A Xà Thế giam vua cha Tần Bà Sa La để đoạt ngôi. Hoàng hậu Vi Đề Hy lén mang thức ăn nuôi chồng, bị phát hiện và cũng bị giam. Trong cảnh tuyệt vọng, bà hướng về Đức Phật, xin được chỉ cho một cõi không có những nỗi khổ như vậy. Đức Phật hiện ra, cho bà thấy các cõi Phật, bà chọn cõi Cực Lạc của Phật A Di Đà, và Phật dạy bà cách quán tưởng để hướng về cõi ấy.
Bối cảnh này đáng nhớ: phép quán không sinh ra trong một khung cảnh yên bình, mà từ nỗi đau gia đình rất đời thường. Người đọc hôm nay, đang mang những nỗi buồn riêng, có thể thấy mình trong Vi Đề Hy. Về mặt học thuật, giới nghiên cứu vẫn còn bàn về nguồn gốc văn bản của kinh, vì chưa tìm thấy bản tiếng Phạn; điều đó không làm giảm vị trí của kinh trong truyền thống Tịnh Độ Đông Á.
Quán tưởng là gì
Quán tưởng là dùng tâm hình dung một đối tượng một cách có trình tự, giữ hình ảnh ấy rõ ràng và liên tục. Khác với niệm Phật bằng lời, quán tưởng dùng hình ảnh trong tâm. Kinh dạy đi từ đối tượng dễ đến đối tượng khó: bắt đầu từ mặt trời, nước, đất, rồi dần đến cây báu, lầu báu, toà sen, hình tượng Phật, thân thật của Phật, rồi hai vị Bồ Tát.
Chương Niệm Phật Viên Thông của Thế Chí trong kinh Lăng Nghiêm, đã bàn trong bài Đại Thế Chí Niệm Phật Viên Thông, dạy niệm Phật liên tục bằng hình ảnh mẹ nhớ con. Kinh Quán Vô Lượng Thọ thì mở ra con đường bằng hình ảnh. Hai con đường bổ sung cho nhau.
Bảng mười sáu phép quán
| Thứ tự | Đối tượng quán | Ý chính |
|---|---|---|
| 1 | Mặt trời sắp lặn | Định hướng tâm về phương Tây |
| 2 | Nước, băng trong | Hình dung mặt đất trong suốt như lưu ly |
| 3 | Đất báu | Mặt đất cõi Cực Lạc |
| 4 | Cây báu | Hàng cây quý |
| 5 | Ao báu | Ao nước tám công đức |
| 6 | Lầu báu | Các lầu gác |
| 7 | Toà sen | Toà hoa nơi Phật ngồi |
| 8 | Hình tượng | Tượng Phật và hai Bồ Tát |
| 9 | Chân thân Phật | Thân thật của Phật Vô Lượng Thọ |
| 10 | Quán Thế Âm | Thân và ánh sáng từ bi |
| 11 | Đại Thế Chí | Thân và ánh sáng trí tuệ |
| 12 | Phổ quán | Hình dung chính mình sinh trong hoa sen |
| 13 | Tạp tưởng | Hình tượng nhỏ hơn cho người khó quán |
| 14–16 | Ba bậc vãng sinh | Thượng, trung, hạ phẩm, tuỳ hạnh của mỗi người |
Bảng trên tóm lược, tên gọi các phép có thể khác nhau đôi chút giữa các bản dịch. Ai muốn đọc trọn nên tìm bản dịch kinh có chú giải của các vị thầy có uy tín.
Phép quán thứ mười một: quán Đại Thế Chí
Theo tinh thần kinh, sau khi quán Quán Thế Âm, hành giả quán Đại Thế Chí: thân ngài lớn như thân Quán Âm, ánh sáng toả ra từ thân chiếu khắp các cõi, ánh sáng ấy là ánh sáng trí tuệ giúp chúng sinh lìa khỏi khổ, và vì có sức lớn như vậy nên gọi là Đại Thế Chí. Kinh cũng mô tả trên mão của ngài có một bình báu, đây chính là dấu hiệu để phân biệt Thế Chí với Quán Âm mà bài phân biệt Quán Âm và Đại Thế Chí trên tượng đã trình bày.
Người viết chỉ tóm ý, không chép lại lời kinh. Điều cần nắm là: quán Thế Chí không phải ngắm một bức tượng, mà là để tâm thấm vào phẩm chất ánh sáng trí tuệ, rồi mang phẩm chất ấy vào đời sống.
Tâm này làm Phật, tâm này là Phật
Trong phần quán hình tượng, kinh có một câu rất nổi tiếng thường được dẫn theo nghĩa: tâm này làm Phật, tâm này là Phật. Câu ấy cho thấy quán tưởng trong Tịnh Độ không phải là trông chờ vào một hình ảnh bên ngoài. Khi tâm hình dung ánh sáng trí tuệ của Thế Chí, chính tâm ấy đang được rèn cho sáng suốt hơn. Cách hiểu này giúp tránh hai thái cực: coi quán tưởng là tưởng tượng vu vơ, hoặc coi nó là cách cầu xin một sức mạnh bên ngoài.
Hai phép quán liền nhau: từ bi rồi đến trí tuệ
Thứ tự trong kinh đặt phép quán Quán Âm ngay trước phép quán Thế Chí. Có thể đọc thứ tự ấy như một gợi ý tu tập: lòng thương mở ra trước, sự sáng suốt theo sau để lòng thương không thành mù quáng. Một người chỉ có từ bi dễ bị lợi dụng, dễ kiệt sức vì gánh hết việc của người khác; một người chỉ có trí tuệ dễ thành lạnh lùng. Trong bộ Tây Phương Tam Thánh, hai vị đứng hai bên Đức A Di Đà, giống như hai cánh của một con chim. Người tuổi Ngọ khi quán Thế Chí cũng có thể quán Quán Âm trước vài phút, để hai phẩm chất được nuôi cùng nhau.
Ba bậc vãng sinh: đọc cho đúng tinh thần
Ba phép quán cuối chia người vãng sinh thành ba bậc, mỗi bậc lại có ba phẩm, tổng cộng chín phẩm, tuỳ theo hạnh tu của mỗi người. Theo cách giảng phổ biến, kể cả người ở bậc thấp nhất, từng làm nhiều điều sai, nếu cuối đời thành tâm niệm Phật cũng không bị bỏ rơi. Đọc phần này, nên tránh hai cách hiểu lệch: một là sợ hãi, xếp hạng mình và người khác; hai là ỷ lại, nghĩ cứ sống tuỳ tiện rồi cuối đời niệm Phật là xong. Tinh thần của kinh là mở cửa cho mọi người, đồng thời khuyến khích sống tốt ngay từ bây giờ.
Một phiên bản giản lược cho người tại gia
Mười sáu phép quán đầy đủ đòi hỏi công phu lâu năm. Người bận rộn có thể tập một buổi khoảng hai mươi phút như sau:
- Chuẩn bị chỗ ngồi. Một góc yên tĩnh, ngồi trên ghế hoặc đệm, lưng thẳng tự nhiên. Có tượng hoặc tranh Tây Phương Tam Thánh trước mặt thì tốt, không có cũng được.
- Ba phút ổn định hơi thở. Thở tự nhiên, đếm hơi thở nếu tâm loạn.
- Năm phút quán mặt trời lặn bằng hình dung. Nhắm mắt, hình dung một vầng mặt trời đỏ như chiếc trống treo ở phía Tây. Không cần nhìn mặt trời thật.
- Năm phút quán hình tượng. Nhìn tượng Thế Chí hoặc bộ ba, rồi nhắm mắt giữ lại hình ảnh: mão có bình báu, gương mặt tĩnh lặng.
- Năm phút quán ánh sáng. Hình dung ánh sáng dịu toả từ thân Thế Chí, chiếu vào mình và những người mình thương, rồi lan đến cả người mình đang giận.
- Hai phút hồi hướng. Niệm danh hiệu vài lần, nguyện mang sự sáng suốt vào một việc cụ thể trong ngày.
Không thấy rõ hình ảnh là chuyện bình thường. Kinh cũng có phép quán thứ mười ba dành cho người khó quán. Quan trọng là đều đặn, không phải thấy rõ.
An toàn khi tập quán tưởng
- Không nhìn thẳng mặt trời. Có người hiểu phép quán đầu tiên là phải nhìn chằm chằm mặt trời. Nhìn thẳng mặt trời, kể cả lúc gần lặn, có thể gây tổn thương mắt. Hãy hình dung khi nhắm mắt, hoặc chỉ nhìn bầu trời phía Tây khi mặt trời đã khuất.
- Không ép mình thấy. Cố gắng quá mức gây căng đầu, mất ngủ. Thấy mệt thì dừng, chuyển sang niệm danh hiệu.
- Cảnh giác với ảo giác. Nếu thấy hình ảnh hiện ra ngoài ý muốn, nghe tiếng nói, cảm giác bị điều khiển, hãy dừng và đi khám. Đó không phải dấu hiệu tu tiến.
- Không tập khi đang lái xe, đứng gần bếp lửa hay làm việc cần tập trung.
Ví dụ: chị Mai tuổi Ngọ tập quán tưởng
Chị Mai tuổi Ngọ, làm kế toán, đeo mặt Thế Chí đã lâu nhưng chỉ biết niệm danh hiệu. Đọc về phép quán, chị thử ngồi hai mươi phút mỗi tối. Tuần đầu chị hầu như không giữ được hình ảnh nào quá vài giây, và thấy nản. Chị chuyển sang cách nhẹ hơn: mở mắt nhìn tượng nhỏ trên bàn thờ năm phút, nhắm mắt nhớ lại một phút, lặp lại. Sau một tháng, chị vẫn không "thấy" gì đặc biệt, nhưng nhận ra mình bình tĩnh hơn trong những ngày chốt sổ. Chị giữ thói quen ấy như một cách chăm sóc tâm, không đặt kỳ vọng gì thêm.
Sai lầm thường gặp
- Nhìn thẳng mặt trời để quán, gây hại cho mắt.
- Bỏ cuộc vì không thấy hình ảnh rõ, hoặc ngược lại, khoe mình đã thấy để được người khác nể.
- Nhảy ngay vào quán Phật, Bồ Tát mà bỏ qua các bước ổn định tâm.
- Tin vào người tự xưng đã "thấy cõi Cực Lạc" rồi đòi tiền để truyền phép quán bí mật.
- Tập quá lâu trong một lần, nhất là người lớn tuổi ngồi lâu dễ tê chân, đứng dậy bị ngã.
Khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Muốn tập quán tưởng nghiêm túc theo kinh, nên học với một vị thầy có kinh nghiệm hoặc tham gia khoá tu ở chùa. Người có tiền sử rối loạn tâm thần, trầm cảm nặng, hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng thần kinh nên hỏi bác sĩ trước khi tập những phương pháp tập trung sâu kéo dài. Đau mắt, nhìn mờ sau khi lỡ nhìn mặt trời: đi khám bác sĩ mắt ngay. Người lớn tuổi đau khớp, đau lưng nên hỏi bác sĩ về tư thế ngồi phù hợp.
Tượng và tranh hỗ trợ quán tưởng
Với phép quán, một tượng hoặc tranh có nét mặt rõ, mão có bình báu thấy được, sẽ giúp ích nhiều hơn một tượng đẹp mà mờ chi tiết. Người tuổi Ngọ đang tìm có thể đọc lại cách nhận diện ở bài Đại Thế Chí Bồ Tát là ai, rồi tham khảo các mẫu Đại Thế Chí tại Vật Phẩm Phong Thuỷ, chọn mẫu có ảnh chụp cận mão để kiểm tra trước khi quyết.