Đức Phật A Di Đà là ai: Vô Lượng Quang, Vô Lượng Thọ, câu chuyện tỳ kheo Pháp Tạng và cõi Cực Lạc
Trả lời ngắn: A Di Đà là đức Phật giáo chủ cõi Cực Lạc ở phương Tây, theo các kinh Tịnh Độ của Phật giáo Đại thừa. Tên ngài có hai gốc Phạn: Amitābha, nghĩa là ánh sáng vô lượng, và Amitāyus, nghĩa là thọ mạng vô lượng; tiếng Việt gọi là Vô Lượng Quang và Vô Lượng Thọ. Kinh Vô Lượng Thọ kể ngài vốn là tỳ kheo Pháp Tạng, đã phát bốn mươi tám đại nguyện để lập nên một cõi thanh tịnh cho chúng sinh. Việc ngài ứng với tuổi Tuất, Hợi là tục dân gian, không có trong kinh.
Với người Việt, A Di Đà có lẽ là danh hiệu Phật quen thuộc nhất. Câu Nam mô A Di Đà Phật được dùng để chào nhau, để niệm khi lo âu, để tiễn đưa người mất. Bài này đi lại từ gốc: ngài là ai theo kinh điển.
Ý nghĩa của tên gọi
A Di Đà là phiên âm của phần amita, nghĩa là không đo lường được. Hai cách gọi đầy đủ nhấn vào hai phẩm chất:
- Vô Lượng Quang: ánh sáng trí tuệ chiếu khắp mười phương, không bị gì ngăn che.
- Vô Lượng Thọ: thọ mạng không có hạn lượng, lòng từ không bao giờ cạn.
Một chiều không gian, một chiều thời gian. Ánh sáng không giới hạn về nơi chốn, thọ mạng không giới hạn về thời gian. Vì vậy, khi niệm danh hiệu ngài, người tu được giảng là đang hướng về một trí tuệ và lòng từ bao trùm mọi nơi, mọi lúc.
Câu chuyện tỳ kheo Pháp Tạng
Kinh Vô Lượng Thọ kể rằng từ vô lượng kiếp trước, có một vị quốc vương nghe pháp của đức Phật Thế Tự Tại Vương, sinh lòng hoan hỷ, bỏ ngôi xuất gia, lấy hiệu là Pháp Tạng. Vị tỳ kheo này được Phật chỉ cho thấy vô số cõi Phật, rồi tư duy rất lâu để chọn lấy những điều tốt đẹp nhất, phát nguyện lập nên một cõi Phật thanh tịnh.
Pháp Tạng phát bốn mươi tám đại nguyện, mỗi nguyện là một cam kết: nếu cõi của mình còn điều này điều kia chưa trọn thì không nhận ngôi chính giác. Sau thời gian tu tập lâu dài, các nguyện ấy thành tựu, Pháp Tạng thành Phật hiệu A Di Đà, và cõi Cực Lạc thành hình.
Trong bốn mươi tám nguyện, nguyện thứ mười tám thường được các vị thầy Tịnh Độ nhắc tới nhiều nhất. Diễn ý: chúng sinh nào chí tâm tin tưởng, ưa muốn sinh về cõi ấy, niệm danh hiệu ngài dù chỉ mười niệm, nếu không được sinh về thì ngài không thành Phật. Đây là diễn ý, không phải nguyên văn; ai muốn đọc chính xác nên tìm bản dịch kinh có uy tín.
Cõi Cực Lạc trong kinh
Kinh A Di Đà, bộ kinh ngắn mà Phật tử Việt tụng nhiều nhất, mô tả cõi Cực Lạc bằng hình ảnh: ao bảy báu, nước có tám công đức, hoa sen lớn nhiều màu toả sáng, chim muông cất tiếng như thuyết pháp, cây báu và lưới báu phát ra âm thanh vi diệu. Ở đó không có các khổ như cõi này.
Các nhà giảng giải hiểu những hình ảnh này theo nhiều tầng. Có người hiểu đó là một cõi thật ở phương Tây. Có người, nhất là trong truyền thống Thiền, nhấn mạnh rằng tâm tịnh thì cõi tịnh, Tịnh Độ ngay trong tâm. Hai cách hiểu cùng tồn tại trong Phật giáo Việt Nam, và người thường không cần chọn một bỏ một.
Ba bộ kinh Tịnh Độ
Truyền thống Tịnh Độ dựa chủ yếu vào ba bộ kinh, thường gọi là Tịnh Độ tam kinh:
| Kinh | Nội dung chính |
|---|---|
| Kinh Vô Lượng Thọ | Câu chuyện Pháp Tạng, bốn mươi tám nguyện, cõi Cực Lạc và các bậc vãng sinh |
| Kinh Quán Vô Lượng Thọ | Phật dạy hoàng hậu Vi Đề Hy mười sáu phép quán tưởng về cõi Cực Lạc và chư thánh |
| Kinh A Di Đà | Phật Thích Ca giới thiệu cõi Cực Lạc và khuyên trì niệm danh hiệu A Di Đà |
Điều đáng chú ý: chính đức Thích Ca là người giới thiệu A Di Đà trong các kinh này. Hai vị không cạnh tranh nhau; Thích Ca là bậc chỉ đường, A Di Đà là nơi hướng về.
A Di Đà trong hệ thống Phật Đại thừa
A Di Đà không phải đức Phật lịch sử như Thích Ca. Ngài thuộc nhóm các đức Phật ở những cõi khác mà kinh Đại thừa nói tới, như Dược Sư ở phương Đông. Trong Mật tông, ngài cũng là một trong năm vị Phật của năm phương, ngự ở phương Tây, cùng hệ với Đại Nhật ở trung tâm.
Trong tranh Tây Tạng, A Di Đà có thân màu đỏ, hai tay kết ấn thiền định đỡ bình bát. Dạng Vô Lượng Thọ của Tây Tạng lại đội mũ báu, cầm bình cam lộ, gắn với cầu nguyện trường thọ. Cùng một vị mà có hai dạng thể hiện, tương ứng với hai nghĩa của tên gọi.
Tuổi Tuất, Hợi và A Di Đà: đọc cho đúng
Theo tục tám vị bản tôn, Tuất và Hợi cùng nằm ở hướng Tây Bắc, và vị bản tôn của hướng này là A Di Đà. Tục này phổ biến ở Nhật và vùng văn hoá Hán, sang Việt Nam qua thị trường mặt Phật bản mệnh.
Cần nói rõ: kinh Tịnh Độ không phân chia người theo năm sinh. Lời nguyện của A Di Đà, theo kinh, dành cho mọi chúng sinh. Người tuổi Tuất, Hợi thỉnh tượng hay mặt A Di Đà là đẹp, nhưng người tuổi khác niệm Phật A Di Đà cũng không hề sai tuổi. Phần lớn Phật tử Việt niệm danh hiệu ngài mà không hề nghĩ tới tuổi mình.
Ai muốn xem các mẫu tượng và mặt A Di Đà để hiểu thêm về hình tượng có thể ghé kết quả tìm A Di Đà trên Vật Phẩm Phong Thủy, rồi đối chiếu ấn tay, tư thế với phần mô tả trong kinh.